Mục lục

Blog

Trung tâm G

TÌNH YÊU, BẢN SẮC VÀ ĐỊNH HƯỚNG, LỰC HÚT CÁ NHÂN/BẢN SẮC, BẢN NGÃ/CÁI TÔI SIÊU VIỆT (VỊ THẦY BÊN TRONG) SỰ LIÊN KẾT SINH HỌC  Bằng lăng kính sinh học, Trung tâm G gắn liền với lá gan và dòng huyết. Hoạt động của gan giữ vai trò quyết định trong việc duy trì “sức khỏe” của máu—nguồn mang dưỡng chất và dưỡng khí đến khắp cơ quan, tế bào trong thân thể. Một khi tế bào gan bị tổn hại, chúng không còn khả năng hồi sinh hay tái tạo. Chúng ta cũng thấu rõ rằng chất cồn (rượu, bia) có thể hủy hoại gan, đồng thời tước đoạt “bản lai diện mục” hay căn tính của con người. Về mặt tâm linh, Trung tâm G kế thừa cội nguồn từ truyền thống Ấn-Âu, quan niệm rằng sự luân hồi tái sinh khởi phát nơi gan. Quan điểm này tương hợp với tri kiến của Hệ Thống Human Design về chức năng của “Magnetic Monopole” trong tiến trình hóa thân: Chính nó là “mắt xích” dẫn dắt ta nhập vào một hình hài lúc khởi sinh và lặng lẽ rời đi khi thể xác kết thúc hành trình nơi cõi đời. TÌNH YÊU, BẢN SẮC VÀ ĐỊNH HƯỚNG TÌNH YÊU Trong toàn bộ cấu trúc BodyGraph, Trung Tâm G được xem là điểm hội tụ đặc biệt bậc nhất. Ẩn tàng bên trong nó có một bộ phận vừa thiết yếu vừa huyền diệu: Magnetic Monopole, một loại “nam châm” chỉ mang duy nhất một cực. (Trong khi mọi thành tố khác của Human Design đều thể hiện dưới hình thức cặp đôi.) Cực đơn nhất này chỉ có khả năng “thu hút”, và lực hút của nó hướng về tình yêu cùng mỹ lệ. Hãy dành đôi chút thời gian chiêm nghiệm vòng xa luân Mandala của chính bạn. Tập trung quan sát những phần đã được kích hoạt, toả sáng từ vòng viền ngoài cùng, rồi dần hướng vào trung tâm—nơi viên kim cương màu vàng của BodyGraph an vị. Chính vị trí “chiến lược” của Trung Tâm G nhấn mạnh tầm vóc quan trọng của nó cả trong vòng xa luân Mandala lẫn cuộc sống của chúng ta. Trung tâm này cũng mô tả cách vũ trụ và các hành tinh tác động lên nó, khi Magnetic Monopole lặng lẽ “kéo” về những trải nghiệm chuyên biệt, tương ứng với những kích hoạt mà ta mang trong suốt hành trình nhân sinh. Chúng ta vốn được “lập trình” để sống một tình yêu mà chính ta thu hút, khởi nguồn bằng việc yêu thương bản thân. Trước khi hoá thân, Magnetic Monopole và Design Crystal đã hoà hợp tuyệt đối với nhau, sẵn sàng dẫn dắt chúng ta vào chuyến phiêu lưu cuộc đời. Khi bào thai dần thành hình trong bụng mẹ, Design Crystal (tinh thể thiết kế) lặng lẽ “chuyển vào” Trung Tâm Ajna, còn Magnetic Monopole an trú ở Trung Tâm G, tạo nên hiện tượng được xem như “ảo giác về sự phân tách”. Chính sự chia tách ấy khơi dậy một nỗi khát khao, mà chúng ta thường trải nghiệm như một cuộc truy cầu tình yêu vô tận. Và xét cho cùng, tình yêu—dưới muôn hình vạn trạng—lại chính là cốt lõi của đời sống này. Cảm giác “tách biệt” đó thôi thúc ta tìm kiếm yêu thương bên ngoài, cố nắm bắt mình đang đi về đâu, và mình là ai trong mối tương quan với tha nhân. Ta nỗ lực tỏ ra xứng đáng với thứ tình yêu “phiêu diêu” mà ta vẫn mải miết đuổi theo. Tâm trí, nhân danh “cuộc tìm kiếm” ấy, lại khéo léo khuyếch đại cả nỗi khao khát lẫn khát vọng tự thấu hiểu chính mình—đặc biệt qua những Trung Tâm mở. Điều đặc biệt là, từ nguyên sơ, mọi thứ vốn đã hiện diện ngay trong ta; chúng ta không cần vươn ra thế giới ngoài kia để tự nhận diện bản thân, hay để phát hiện ra nơi nương náu của tình yêu. Tất cả, cuối cùng, đều trở về với chính ta, nơi Magnetic Monopole đã an bài và đồng hành xuyên suốt hành trình nhân sinh. Trung Tâm G giữ tình yêu.  Tình yêu tựa một lực ngầm lan tỏa, thấm sâu và gắn kết toàn thể vũ trụ, nhẹ nhàng đưa muôn loài về lại miền hợp nhất nguyên sơ. Khi ta thuận theo sự dẫn dắt của bản dạng—cái tinh tuý riêng biệt bên trong—đó cũng chính là cách ta được “lập trình” để đón nhận và cảm nghiệm trọn vẹn tình yêu ấy. “CHÚNG TA KHÔNG Ở ĐÂY ĐỂ ĐƯỢC YÊU, MÀ ĐỂ TRỞ THÀNH TÌNH YÊU.” – RA URU HU BẢN SẮC Magnetic Monopole đảm nhiệm nhiều khía cạnh trong dòng chảy nhân sinh của mỗi người, ngay từ lúc chưa sinh ra cho đến khi ta từ giã cõi đời. Một trong những khía cạnh quan trọng là dựng nên bản sắc của chúng ta, bằng cách giữ cho Personality Crystal và Design Crystal luôn gắn kết (ở trạng thái lượng tử – quantum) bên trong BodyGraph. Chính “bản thiết kế” độc đáo này làm cho ta khác biệt—tách biệt ta với mọi cá thể còn lại. Dẫu đôi khi ta không thật sự cảm nhận rõ ràng hay bền vững “mình là ai”, thì qua BodyGraph, ta vẫn có thể nhìn thấy bản sắc ấy đang hiện hữu, âm thầm soi rọi hành trình của riêng ta. ĐỊNH HƯỚNG Một khía cạnh khác đến từ Magnetic Monopole chính là sức hút nội tại, vừa gìn giữ ta ở đúng vị trí trong toàn thể, vừa dìu dắt ta dạo bước trên hành trình độc nhất vô nhị của riêng mình. Tựa như mang trong tâm khảm một “GPS” vô hình, lực hút ấy cho phép vai trò của mỗi người tự nhiên hiển lộ và thăng hoa giữa đời sống. Nếu thiếu vắng sức hút này, ta chẳng còn phân biệt được mình với đại thể; có lẽ ta sẽ cảm thấy tan hòa vào mọi thứ, chứ không còn là một cá thể độc lập. Cũng sẽ không còn gì gắn kết ta và vũ trụ trong sự “cách biệt” mà ta thường tri nhận. Chính Magnetic Monopole vừa là nhân tố chia tách, vừa là chất keo cố kết muôn vật; đó cũng là lực huyền diệu và hấp dẫn mà chúng ta vẫn gọi tên là tình yêu. Personality Crystal và Design Crystal của mỗi chúng ta được “kết duyên” như hai người chung một hôn phối. Khi ta nhận thức và đón nhận vai trò đặc thù của cả hai, đồng thời hóa giải những xung đột nội tại giữa chúng, ta có thể đạt đến trạng thái tự chấp nhận và tự yêu thương. Chỉ từ điểm tựa này, ta mới có khả năng nhận và cho tình yêu mà chính mình khát khao. Magnetic Monopole luôn “nhìn thấy” ta đang ở đâu, sẽ hướng tới đâu, và cách đưa ta đến đó. Nó hấp dẫn về phía ta mọi người, mọi nơi chốn, mọi sự kiện mà ta có duyên gặp gỡ, phản ánh cách cuộc sống thật sự “trải” qua đời ta một cách chân thực nhất. Ta gọi hành trình chuyển động này—trong thời gian, xuyên suốt không gian—là quỹ đạo hay định hướng của mình. Mỗi lần ta đưa ra một quyết định đúng đắn, ta lại “trôi” theo quỹ đạo ấy, nhẹ nhàng mà vững vàng. Nỗ lực tìm kiếm bất cứ thứ gì ở bên ngoài hóa ra vô ích, bởi khi sống đúng với bản thiết kế, ta sẽ tự nhiên đón nhận cuộc sống và tình yêu hoàn hảo, vốn dành riêng cho chính ta. Ta có một “người lái” đang âm thầm đưa ta tới đích—đó chính là Magnetic Monopole. Và tất cả điều ta cần làm là an tọa, lắng nghe Chiến Lược và Quyền Lực Bên Trong (Authority), cho phép Magnetic Monopole làm tròn thiên chức của nó. “Từ buổi sơ khai, vạn vật đều chuyển động theo một chiều độc nhất trong cõi không gian. Mọi tồn tại—dưới bất kỳ hình thức, trạng thái hay dáng vẻ nào—đều thuộc về dòng chảy ấy. Theo một định luật lớn lao của khoa học, ‘Không có hai vật thể nào cùng lúc chiếm chung một vị trí,’ nên muôn sự muôn vật vừa không ngừng di chuyển, vừa tựu thành theo một ‘Hình’ riêng. Sự sống, rốt lại, cũng tuân theo Hình*. Ngày trước, cổ nhân gọi đó là ‘định mệnh.’ Thế nhưng, từ này thường mang hàm ý ‘tiền định.’ Sự sai biệt giữa ‘định mệnh’ và ‘Hình’ lộ rõ nhất ở cách chúng diễn giải về sự tử vong. Định mệnh, với tính chất tiền định, cho rằng ‘thời khắc’ chết chóc là cố định, đã được viết nên. Còn Hình bảo rằng, chỉ có ‘hướng’ đi về cái chết là bất di bất dịch.”— Ra Uru Hu ** “Hình” ở đây nhấn mạnh một quỹ đạo hoặc mô hình vận hành mang tính duy nhất, được coi như sự “sắp đặt” tự nhiên cho mỗi cá nhân. THẬP GIÁ HÓA THÂN CỦA MẠCH TÌNH YÊU và NHÂN SƯ **Khi tám cổng của Trung Tâm G được an vị trong vòng xa luân Mandala, chúng kết nối thành một cấu hình cân xứng, “dẫn lối” cho 12 cung Hoàng Đạo ở vòng trong bước vào cuộc “đối thoại” cùng tám cổng của Trung Tâm G bên vòng ngoài. Vòng xa luân Mandala qua đó hé lộ cách mà *Magnetic Monopole*, thông qua “lõi tình yêu” ẩn sâu trong ta, thu hút dòng chảy của cuộc sống và cho ta một cái nhìn thấu triệt về vũ trụ mênh mang xung quanh. Giữa cấu hình đặc biệt này, hai Thập Giá Hóa Thân trọng yếu cũng được thể hiện rõ rệt, biểu trưng cho hai “cột mốc” quan trọng trong hành trình khai mở bản thân của mỗi người. Thứ nhất là Thập giá của Mạch Tình Yêu.  Bốn cổng ấy tượng trưng cho bốn dạng thức tình yêu: Tình yêu nhân loại (Cổng 15), Tình yêu chính mình (Cổng 10), Tình yêu vũ trụ—khả năng yêu thương mọi hiện hữu mà không chút phân biệt (Cổng 25), và Tình yêu thân xác (Cổng 46).Chính Magnetic Monopole điều chỉnh cơ chế của các hình thái tình yêu “thoát tục” kia, đồng thời kiểm soát những đối cực tiềm ẩn trong đó: ghét-hận. Nếu không có khao khát do Magnetic Monopole nhen nhóm trong sự tách lìa với Design Crystal, hoặc thiếu vắng căng thẳng giữa “Thiết kế” (đỏ) và “Tính cách” (đen)—vốn tạo nên bản sắc của ta—thì sẽ chẳng còn nơi chốn cho ta cảm nghiệm cái đẩy-kéo của yêu/ghét. Chúng ta sống trong một thế giới “lưỡng hợp,” nơi mọi thứ song hành—cái này không thể hiện hữu nếu thiếu cái kia. Điều ta tìm kiếm rốt cuộc là quân bình và hòa hợp. Thập Giá của Nhân Sư, biểu trưng cho định hướng, chính là Thập Giá Hóa Thân thứ hai. Nhờ có sự phân biệt và tách biệt, ta mới cần một điểm tham chiếu để định ra phương hướng—một “chuẩn mực” để so sánh. Nếu bản thân không còn khác biệt, phương hướng cũng không tồn tại, và ta chẳng còn lý do để tìm kiếm nó. Bởi lẽ, nếu mọi thứ đều là một, thì chẳng còn gì để nói thêm. Ba trong bốn cổng của Thập Giá Nhân Sư đóng vai trò như những “góc nhìn” (perspectives), cho phép ta hướng mắt về quá khứ, hiện tại, hoặc tương lai. Cổng thứ tư chính là “người điều khiển” – Cổng 2.“Người điều khiển” này có thể tập trung vào vị trí của mình trong hiện tại (Cổng 1), hồi tưởng về quá khứ (Cổng 13), hoặc hướng tầm nhìn đến tương lai (Cổng 7). Những cổng này còn được gọi là “cổng vai trò”, bởi sứ mệnh của ta là sống sao cho chuẩn mực với “định hướng” và “Hình” (Geometry) độc nhất của chính mình. Sự tinh vi và tuyệt mỹ trong cách hai Thập Giá (Thập Giá Nhân Sư và Thập Giá Mạch Tình Yêu) đan quyện sẽ được khai mở sâu hơn qua các chương trình học nâng cao. Tuy nhiên, điểm đáng lưu ý ở đây là Thập Giá Mạch Tình Yêu trải dài trọn vẹn chu kỳ sinh mệnh. Bốn cổng của Thập Giá Mạch Tình Yêu đánh dấu bốn thời khắc khởi đầu của mỗi mùa: Qua đó, ta thấy cách chu kỳ vũ trụ gắn bó mật thiết với BodyGraph, minh chứng cho sự hài hòa và đối xứng kỳ diệu giữa vòng xoay thiên nhiên cùng hành trình cá nhân của mỗi người. CÁC CỔNG CỦA TRUNG TÂM G CÁC CỔNG ĐỊNH HƯỚNG Cổng 1 – Sáng Tạo, Cổng Biểu Hiện Cá Nhân: Vị trí của chúng ta trong hiện tại; Khả năng sáng tạo.Cổng 13 – Tình Đoàn Kết Của Nhân Loại, Cổng Người Lắng Nghe: Hướng dẫn hoặc chỉ đạo bằng cách nhìn về quá khứ; Lắng nghe bí mật của người khác. Cổng 7 – Quân Đội, Cổng Vai Trò Của Bản Thân Trong Tương Tác: Hướng dẫn hoặc chỉ đạo bằng cách nhìn về tương lai; Lãnh đạo bằng ảnh hưởng. Cổng 2 – Tiếp Nhận, Cổng Của Định Hướng Cá Nhân: Hướng dẫn hoặc tầm nhìn; Người định hướng hoặc người điều khiển CÁC CỔNG TÌNH YÊU Cổng 15 – Khiêm Tốn, Cổng Cực Đoan: Tình yêu nhân loại, chấp nhận những nhịp điệu và tính cực đoan của hành vi. Cổng 10 – (Bước Đi Hành Vi/Lý Lẽ/Sự quán chiếu bản thân trong từng hành động; Cổng Hành Vi Của Bản Thân: Tình yêu bản thân; Tình yêu của việc là chính mình. Cổng 25 – Ngây Thơ, Cổng Tinh Thần Của Bản Thân: Tình yêu vũ trụ, giữ sự ngây thơ bất chấp hoàn cảnh.Cổng 46 – Tiến Lên, Cổng Quyết Tâm Của Bản Thân: Tình yêu cơ thể; Quyết tâm theo đuổi đến cùng. TRUNG TÂM G XÁC ĐỊNH – 57% DÂN SỐ  Những ai sở hữu Trung Tâm G Xác Định thường bộc lộ một bản sắc cá nhân ổn định, đáng tin cậy, đồng thời có cảm giác được yêu thương và khả năng yêu thương người khác. Bởi đã vững vàng trong tình yêu dành cho chính mình, họ có thể trao đi tình yêu mà không vướng bận vào sự phụ thuộc. Họ cũng mang một trực giác hoặc sứ mệnh rõ nét trong đời, cùng năng lực bẩm sinh để khơi mở cho người khác một lối đi mới—và đôi khi, cả một tình yêu mới. Nhờ mối kết nối sâu sắc với “trung tâm” của chính mình, những người có Trung Tâm G Xác Định có khả năng trấn an những ai hoang mang về hướng đi của nhân loại, bằng cách giúp họ hiểu rõ hơn bản chất của tiến trình tiến hóa loài người. Tuy vậy, một khó khăn thường gặp, nhất là khi họ không lắng nghe Thẩm Quyền của bản thân, nằm ở chỗ họ mặc nhiên kỳ vọng người khác sẽ theo chân họ tới bất cứ nơi đâu—dẫu rằng đôi khi chính họ cũng chưa hoàn toàn biết cuộc đời sẽ dẫn mình đi đâu, hoặc làm cách nào để tới đó. Điều này có thể gây ra sự rạn nứt hoặc chia rẽ, nhất là khi họ cố gắng định hướng hay dẫn dắt người khác mà không đợi được “mời” theo đúng Chiến Lược. Họ quên mất rằng không phải ai cũng được “lập trình” để bước trên con đường giống như mình. Thực tế, người có G không thể thực sự thay đổi hay kiểm soát hướng đi của chính họ; vì vậy, nếu người đồng hành cảm thấy không thoải mái với lộ trình ấy, hoặc không thể “theo kịp,” thì các bên cần có sự tự do để tự chọn hướng đi riêng của mình. Dẫu Trung Tâm G đã xác định, nhưng nếu người sở hữu nó phải chịu đựng những kỳ vọng từ người khác, bị “áp đặt” hay “điều kiện hóa,” khiến họ từ chối hướng đi chân thực của mình, đồng thời chối bỏ tình yêu dành cho bản thân, thì họ rất dễ rơi vào trạng thái cảm nhận mất mát trong cuộc sống. Nặng nề hơn, họ có thể sa vào chỗ từ bỏ chính mình hoàn toàn. TRUNG TÂM G KHÔNG XÁC ĐỊNH/MỞ – 43% DÂN SỐ Những ai sở hữu Trung Tâm G Mở không mang một bản sắc “cố định”. Đây không hề là một khiếm khuyết, cũng chẳng có gì sai trái. Điều khó khăn với người không G chính là phải sống trong tình trạng “không biết rõ” mình là ai, hoặc thiếu vắng cảm giác bản sắc nhất quán và bền vững. Không ai — kể cả chính họ — thực sự nắm bắt được đầy đủ các “tham số” hay chi tiết của tính cách vốn linh hoạt này. Họ dễ dàng “hòa tan” hay thích nghi với người xung quanh, có thể hoà nhập ở bất cứ nơi đâu hoặc ở đâu cũng như không. Nói cách khác, họ liên tục chịu ảnh hưởng từ hào quang (aura) của những người mình tiếp xúc. Họ hiện diện để được “khởi xướng” vào vô vàn cách thức hiện hữu. Theo thời gian, một cảm giác bản sắc dịu dàng và thoải mái có thể bắt đầu hình thành khi họ ở trong mối quan hệ ổn định, đúng đắn và mang tính hỗ trợ. Thời điểm họ dễ tổn thương nhất là khi một mối quan hệ mới bắt đầu, bởi lẽ sự đối lập lúc nào cũng mang sức hút mãnh liệt. Một người với các kích hoạt nhất định sẽ tự nhiên bị hấp dẫn bởi người sở hữu Trung Tâm G mở, và ngược lại. Người có Trung Tâm G mở tìm thấy cảm giác an toàn khi “mượn” được bản sắc và định hướng từ người khác, còn người mang Trung Tâm G xác định lại thấy hình ảnh của chính mình được phản chiếu nơi đối phương, dẫn đến suy nghĩ: “Ồ, họ giống hệt mình!” Tuy nhiên, nếu người có Trung Tâm G mở sống đúng với thiết kế của chính họ, họ sẽ nhận ra rằng điều người khác nhìn thấy chỉ là sự phản chiếu chứ không phải con người thật của mình. Đồng thời, người có Trung Tâm G xác định cũng sẽ nhận ra rằng, trên thực tế, người kia không hề “giống” họ. Nếu một mối quan hệ cứ tiếp diễn mà không hề thấu hiểu sự khác biệt giữa hai người, thì người mang Trung Tâm G xác định có thể vô tình áp đặt cả bản thân, bản sắc lẫn định hướng của mình lên người còn lại, mà chẳng hay biết điều gì đang xảy ra. Tuy Trung Tâm G mở không sở hữu một định hướng cố định, điều đó không có nghĩa họ không có định hướng. Thực tế, họ vẫn có một “la bàn” nội tại hoạt động âm thầm, chỉ là nó không vận hành theo cách của Trung Tâm G xác định. Người có Trung Tâm G mở có thể được dẫn dắt tới nơi này hay chốn kia, và đôi khi bị người khác điều kiện hóa để đi gần như bất cứ đâu, bởi họ “mềm dẻo” hơn trong việc thích nghi với những nguồn ảnh hưởng xung quanh. Đó chính là một phần lộ trình của họ. Quá trình “lấy mẫu” các hướng đi khác nhau cho phép người có Trung Tâm G mở khám phá và xác định đâu là phương hướng phù hợp nhất cho bản thân. Họ cũng “ghi nhớ” những địa điểm mà họ thấy ăn nhập, có thể trở lại khi cần—chẳng hạn như nơi thích hợp để ăn uống, mua sắm, làm việc hay thư giãn. “Câu thần chú” cho Trung Tâm G không xác định chính là: “Nếu bạn đang ở nơi không phù hợp, ắt bạn sẽ ở cùng người không phù hợp.” Người có Trung Tâm G mở được “trang bị” một cách đặc biệt để cảm nhận xem môi trường hiện tại có thích hợp với họ hay không. Nếu ai đó dẫn dắt họ đến một nhà hàng, một căn nhà, một cửa hàng hay văn phòng mà họ không cảm thấy đúng, họ sẽ tự động chuyển cảm giác bất an này thành sự nghi ngờ hoặc không thoải mái về người đã đưa họ đến đó, về những người họ gặp gỡ ở đó, hoặc về mọi đề xuất hay cam kết được đưa ra trong quá trình trải nghiệm nơi chốn ấy. Ví dụ, bạn đưa một cô gái với Trung Tâm G mở đến một nhà hàng để cô ấy gặp gỡ một đối tác kinh doanh tiềm năng. Nếu nhà hàng đó không phải nơi “đúng” với cô ấy, thì sự kết nối khó lòng thành tựu. Lúc này, hãy thử một nhà hàng khác. Khi tìm được môi trường thật sự phù hợp với năng lượng của cô ấy, cơ hội gặp gỡ và hợp tác mới có thể được đánh giá chính xác. Đó chính là cách Trung Tâm G không xác định khám phá những người khác trên quỹ đạo của mình: tất cả xoay quanh địa điểm. Khi những người có Trung Tâm G mở bước vào môi trường đúng đắn, họ gặp đúng người, bước đúng hướng. Họ sẽ phát triển nhờ khả năng khuếch đại và phản chiếu dòng năng lượng chuẩn mực từ những người xung quanh — tựa như cảnh quan ấy trở thành một phần của chính họ. Ngược lại, chọn sai ngôi nhà, công việc hay mối quan hệ có thể là nguyên do gây nên bất hạnh. Điều tuyệt diệu ở việc sở hữu Trung Tâm G mở là thường có những đồng minh sẵn lòng chỉ dẫn, đưa ra gợi ý, cũng như hỗ trợ họ. Hướng đi mới cùng tình yêu mới có thể xuất hiện bất kỳ lúc nào, qua tay bạn bè hay những người quen “đưa đường”. Họ sẽ chỉ cho biết nơi đâu, người nào, việc gì là thích hợp nhất. Và cuối cùng, câu hỏi “ngụy ngã” kinh điển của Trung Tâm G mở luôn là: “Mình vẫn đang loay hoay tìm *đường* và tình yêu cho riêng mình đấy chăng?” Khi sống đúng với thiết kế, người có Trung Tâm G mở không cần phải “tự mình” tìm kiếm bất kỳ điều gì. Thực ra, họ không hề vận hành theo cơ chế ấy. Giả dụ, khi cần tìm một nơi ở mới, họ sẽ bắt đầu bằng việc liên hệ với bạn bè, các nhà môi giới, rồi đưa ra mô tả cụ thể về những gì mình muốn. Sau đó, họ chờ đợi để xem ai mang đến cho họ những lựa chọn nào. Bằng cách đích thân đến từng nơi được đề xuất, họ có thể cảm nhận đâu mới là chốn phù hợp với mình. Khi tìm được nơi lý tưởng, họ không nợ những người đã giúp giới thiệu gì hơn ngoài khoản phí dịch vụ (nếu có) và một lời cảm ơn chân thành. Những người kia, trên thực tế, chỉ đơn thuần đảm nhiệm vai trò đúng đắn của họ trong cuộc đời của người có Trung Tâm G mở. Chiến lược tương tự cũng áp dụng với tình yêu. Ngay khi họ ngừng mải miết tìm kiếm tình yêu, tình yêu sẽ chủ động tìm đến. Nhận ra rằng bản thân được thiết kế để chờ người khác “khởi xướng” và dẫn dắt mình đến đúng định hướng cùng môi trường đích thực có thể đem lại sự giải thoát sâu sắc. Những người sở hữu Trung Tâm G không xác định vẫn cần tự do theo cách riêng, đồng thời cần một vòng tròn hỗ trợ giúp họ khám phá thế giới rộng lớn. Từ đó, hành trình kiếm tìm bản thân và trải nghiệm yêu thương của họ sẽ diễn ra tự nhiên, dung hòa và trọn vẹn. Nếu nhận ra bản thân đang vướng vào một mối quan hệ “không đúng đắn,” người có Trung Tâm G không xác định sẽ cảm thấy bế tắc và nung nấu ý định thoát ra! Đảm bảo một đứa trẻ mang Trung Tâm G mở được sống trong không gian thoải mái (phòng ngủ, phòng chơi) có thể tạo nên khác biệt lớn giữa việc chỉ “tồn tại” và việc “phát triển” suốt những năm tháng trưởng thành. Nếu môi trường sống, nơi chốn hay bất kỳ hoàn cảnh nào khiến đứa trẻ khó chịu, hãy cố gắng thay đổi ngay khi có thể. Nguyên lý này cũng áp dụng cho trường học. Nếu môi trường học đường không phù hợp, đứa trẻ sẽ không phát triển hoặc học hỏi tối ưu. Đôi khi, chỉ việc đổi chỗ ngồi cũng có thể đem lại chuyển biến đáng kể. Một động lực mạnh mẽ ẩn sau suy tư của người có Trung Tâm G mở là câu hỏi: “Con đường nào sẽ đưa tôi tới tình yêu?” Hầu như mọi quyết định mà tâm trí “ngụy ngã” đưa ra đều thông qua lăng kính: “Đây có phải chốn tôi tìm thấy tình yêu?” Ngụy ngã có thể ám ảnh với việc “đang hướng về đâu” và “bao giờ tình yêu sẽ xuất hiện”. Nó thôi thúc họ truy tìm một bản sắc bằng cách định nghĩa “ta là ai”. Không ít người trống G trở nên bận tâm với những danh hiệu, tước vị, mong có thể tự gắn nhãn cho mình, ví dụ: “Tôi là bác sĩ,” “Tôi là giáo sư,” hoặc “Tôi là luật sư.” Họ liên tục khởi xướng, nhưng rồi gặp phải kháng cự. Vì không biết rõ bản thân, họ ngỡ rằng có gì đó “sai sai,” và thế là họ tìm kiếm cái tôi giả. Cảm giác mất phương hướng thường xuất hiện khi cuộc sống không có một định hướng cố định. Còn “nơi chốn” dường như trở thành ẩn số, trái ngược với toan tính của tâm trí. Khi người có Trung Tâm G không xác định cố gắng hiểu bản thân bằng tâm trí, họ vô tình bỏ lỡ cả tình yêu lẫn hướng đi đúng đắn. Lúc ấy, Chiến Lược và Thẩm Quyền luôn là giải pháp cốt lõi. Khi tĩnh tâm, người mang Trung Tâm G mở không cần dự đoán bước kế tiếp hay lo lắng “bao giờ tình yêu sẽ tới.” Họ thong thả chờ đợi một tín hiệu, một con người hay một tình huống ngay trong môi trường hiện tại, cho đến khi cần được “khởi xướng.” Họ hiểu rằng tất cả không phụ thuộc vào mình, và đặt niềm tin rằng họ sẽ được dẫn đường. Họ không ràng buộc với những ai giúp mình tìm ra “nơi đúng đắn” hoặc “tình yêu,” mà chỉ đơn giản cảm ơn rồi dứt khoát bước tiếp. Điều này khiến họ dễ dàng hòa hợp với mọi người, đồng thời giúp họ phân biệt được ai đang sống đúng với con người chân thực của mình. Thay vì cảm thấy lạc lối, người có Trung Tâm G không xác định có thể thoải mái hưởng thụ mọi điều mà cuộc đời mang tới. Họ thoải mái khám phá con người và không gian mình tiếp xúc, và an nhiên đón nhận sự chỉ dẫn từ người khác. Cũng chính họ lại cho chúng ta biết tình yêu và định hướng thật sự là gì, bởi lẽ họ tiếp nhận vô vàn khả năng của tình yêu, cũng như kinh qua muôn hướng đi khác nhau. Dẫu không thể thấy trọn đích đến của mình, họ tin rằng, chỉ cần sống đúng bản thân, mỗi bước tiếp theo sẽ tự khắc bày ra. Sau cùng, khó ai làm “hoa tiêu” cuộc đời hay hơn những người có Trung Tâm G không xác định. Bằng việc buông bỏ nhu cầu về bản sắc nhất quán và mải miết tìm kiếm tình yêu, họ dễ dàng hoá thân vào bất cứ vai trò nào, đưa ra những định hướng đúng đắn. Họ hiện diện để trở nên tinh tường về cách bản sắc con người được phản ánh trong từng hành vi. Không ít diễn viên vĩ đại trên sân khấu hay màn ảnh cũng mang Trung Tâm G không xác định; nhờ không có một hình thái cố định mạnh mẽ, họ dấn thân sâu vào vai diễn, phản chiếu và thể hiện nhân vật cách thuyết phục và đầy mê hoặc. Trung Tâm G Hoàn Toàn Mở Khi Trung Tâm G không có bất kỳ cổng nào kích hoạt (hoàn toàn mở), người đó càng thiếu vắng một khung tính cách rõ ràng và cảm giác định hướng cố định. Nếu họ không sống theo Thẩm Quyền của mình, sẽ dễ rơi vào trạng thái hoang mang, không chắc chắn về bản thân, thậm chí phụ thuộc người khác trong việc xác định con đường và khẳng định khả năng yêu thương. Điều này đồng thời khiến họ dễ bị thao túng và mở toang cho vô số ảnh hưởng hoặc điều kiện hoá từ xung quanh. Một khi trao quyền quyết định cho ai khác hay một tổ chức, họ không thể bộc lộ đúng tiềm năng đích thực. Thế nhưng, theo thời gian, khi bắt đầu chấp nhận sự “mở” trong thiết kế của mình, họ sẽ dần tìm ra lối đi và cảm nhận riêng về bản…

Chia sẻ qua

TÌNH YÊU, BẢN SẮC VÀ ĐỊNH HƯỚNG, LỰC HÚT CÁ NHÂN/BẢN SẮC, BẢN NGÃ/CÁI TÔI SIÊU VIỆT (VỊ THẦY BÊN TRONG)

SỰ LIÊN KẾT SINH HỌC 

Bằng lăng kính sinh học, Trung tâm G gắn liền với lá gan và dòng huyết. Hoạt động của gan giữ vai trò quyết định trong việc duy trì “sức khỏe” của máu—nguồn mang dưỡng chất và dưỡng khí đến khắp cơ quan, tế bào trong thân thể. Một khi tế bào gan bị tổn hại, chúng không còn khả năng hồi sinh hay tái tạo. Chúng ta cũng thấu rõ rằng chất cồn (rượu, bia) có thể hủy hoại gan, đồng thời tước đoạt “bản lai diện mục” hay căn tính của con người.

Về mặt tâm linh, Trung tâm G kế thừa cội nguồn từ truyền thống Ấn-Âu, quan niệm rằng sự luân hồi tái sinh khởi phát nơi gan. Quan điểm này tương hợp với tri kiến của Hệ Thống Human Design về chức năng của “Magnetic Monopole” trong tiến trình hóa thân: Chính nó là “mắt xích” dẫn dắt ta nhập vào một hình hài lúc khởi sinh và lặng lẽ rời đi khi thể xác kết thúc hành trình nơi cõi đời.

TÌNH YÊU, BẢN SẮC VÀ ĐỊNH HƯỚNG

TÌNH YÊU

Trong toàn bộ cấu trúc BodyGraph, Trung Tâm G được xem là điểm hội tụ đặc biệt bậc nhất. Ẩn tàng bên trong nó có một bộ phận vừa thiết yếu vừa huyền diệu: Magnetic Monopole, một loại “nam châm” chỉ mang duy nhất một cực. (Trong khi mọi thành tố khác của Human Design đều thể hiện dưới hình thức cặp đôi.) Cực đơn nhất này chỉ có khả năng “thu hút”, và lực hút của nó hướng về tình yêu cùng mỹ lệ.

Hãy dành đôi chút thời gian chiêm nghiệm vòng xa luân Mandala của chính bạn. Tập trung quan sát những phần đã được kích hoạt, toả sáng từ vòng viền ngoài cùng, rồi dần hướng vào trung tâm—nơi viên kim cương màu vàng của BodyGraph an vị. Chính vị trí “chiến lược” của Trung Tâm G nhấn mạnh tầm vóc quan trọng của nó cả trong vòng xa luân Mandala lẫn cuộc sống của chúng ta.

Trung tâm này cũng mô tả cách vũ trụ và các hành tinh tác động lên nó, khi Magnetic Monopole lặng lẽ “kéo” về những trải nghiệm chuyên biệt, tương ứng với những kích hoạt mà ta mang trong suốt hành trình nhân sinh. Chúng ta vốn được “lập trình” để sống một tình yêu mà chính ta thu hút, khởi nguồn bằng việc yêu thương bản thân.

Trước khi hoá thân, Magnetic MonopoleDesign Crystal đã hoà hợp tuyệt đối với nhau, sẵn sàng dẫn dắt chúng ta vào chuyến phiêu lưu cuộc đời.

Khi bào thai dần thành hình trong bụng mẹ, Design Crystal (tinh thể thiết kế) lặng lẽ “chuyển vào” Trung Tâm Ajna, còn Magnetic Monopole an trú ở Trung Tâm G, tạo nên hiện tượng được xem như “ảo giác về sự phân tách”. Chính sự chia tách ấy khơi dậy một nỗi khát khao, mà chúng ta thường trải nghiệm như một cuộc truy cầu tình yêu vô tận. Và xét cho cùng, tình yêu—dưới muôn hình vạn trạng—lại chính là cốt lõi của đời sống này.

Cảm giác “tách biệt” đó thôi thúc ta tìm kiếm yêu thương bên ngoài, cố nắm bắt mình đang đi về đâu, và mình là ai trong mối tương quan với tha nhân. Ta nỗ lực tỏ ra xứng đáng với thứ tình yêu “phiêu diêu” mà ta vẫn mải miết đuổi theo. Tâm trí, nhân danh “cuộc tìm kiếm” ấy, lại khéo léo khuyếch đại cả nỗi khao khát lẫn khát vọng tự thấu hiểu chính mình—đặc biệt qua những Trung Tâm mở.

Điều đặc biệt là, từ nguyên sơ, mọi thứ vốn đã hiện diện ngay trong ta; chúng ta không cần vươn ra thế giới ngoài kia để tự nhận diện bản thân, hay để phát hiện ra nơi nương náu của tình yêu. Tất cả, cuối cùng, đều trở về với chính ta, nơi Magnetic Monopole đã an bài và đồng hành xuyên suốt hành trình nhân sinh.

Trung Tâm G giữ tình yêu. 

Tình yêu tựa một lực ngầm lan tỏa, thấm sâu và gắn kết toàn thể vũ trụ, nhẹ nhàng đưa muôn loài về lại miền hợp nhất nguyên sơ. Khi ta thuận theo sự dẫn dắt của bản dạng—cái tinh tuý riêng biệt bên trong—đó cũng chính là cách ta được “lập trình” để đón nhận và cảm nghiệm trọn vẹn tình yêu ấy.

“CHÚNG TA KHÔNG Ở ĐÂY ĐỂ ĐƯỢC YÊU, MÀ ĐỂ TRỞ THÀNH TÌNH YÊU.” – RA URU HU

BẢN SẮC

Magnetic Monopole đảm nhiệm nhiều khía cạnh trong dòng chảy nhân sinh của mỗi người, ngay từ lúc chưa sinh ra cho đến khi ta từ giã cõi đời. Một trong những khía cạnh quan trọng là dựng nên bản sắc của chúng ta, bằng cách giữ cho Personality CrystalDesign Crystal luôn gắn kết (ở trạng thái lượng tử – quantum) bên trong BodyGraph.

Chính “bản thiết kế” độc đáo này làm cho ta khác biệt—tách biệt ta với mọi cá thể còn lại. Dẫu đôi khi ta không thật sự cảm nhận rõ ràng hay bền vững “mình là ai”, thì qua BodyGraph, ta vẫn có thể nhìn thấy bản sắc ấy đang hiện hữu, âm thầm soi rọi hành trình của riêng ta.

ĐỊNH HƯỚNG

Một khía cạnh khác đến từ Magnetic Monopole chính là sức hút nội tại, vừa gìn giữ ta ở đúng vị trí trong toàn thể, vừa dìu dắt ta dạo bước trên hành trình độc nhất vô nhị của riêng mình. Tựa như mang trong tâm khảm một “GPS” vô hình, lực hút ấy cho phép vai trò của mỗi người tự nhiên hiển lộ và thăng hoa giữa đời sống.

Nếu thiếu vắng sức hút này, ta chẳng còn phân biệt được mình với đại thể; có lẽ ta sẽ cảm thấy tan hòa vào mọi thứ, chứ không còn là một cá thể độc lập. Cũng sẽ không còn gì gắn kết ta và vũ trụ trong sự “cách biệt” mà ta thường tri nhận. Chính Magnetic Monopole vừa là nhân tố chia tách, vừa là chất keo cố kết muôn vật; đó cũng là lực huyền diệu và hấp dẫn mà chúng ta vẫn gọi tên là tình yêu.

Personality CrystalDesign Crystal của mỗi chúng ta được “kết duyên” như hai người chung một hôn phối. Khi ta nhận thức và đón nhận vai trò đặc thù của cả hai, đồng thời hóa giải những xung đột nội tại giữa chúng, ta có thể đạt đến trạng thái tự chấp nhậntự yêu thương. Chỉ từ điểm tựa này, ta mới có khả năng nhậncho tình yêu mà chính mình khát khao.

Magnetic Monopole luôn “nhìn thấy” ta đang ở đâu, sẽ hướng tới đâu, và cách đưa ta đến đó. Nó hấp dẫn về phía ta mọi người, mọi nơi chốn, mọi sự kiện mà ta có duyên gặp gỡ, phản ánh cách cuộc sống thật sự “trải” qua đời ta một cách chân thực nhất. Ta gọi hành trình chuyển động này—trong thời gian, xuyên suốt không gian—là quỹ đạo hay định hướng của mình. Mỗi lần ta đưa ra một quyết định đúng đắn, ta lại “trôi” theo quỹ đạo ấy, nhẹ nhàng mà vững vàng.

Nỗ lực tìm kiếm bất cứ thứ gì ở bên ngoài hóa ra vô ích, bởi khi sống đúng với bản thiết kế, ta sẽ tự nhiên đón nhận cuộc sống và tình yêu hoàn hảo, vốn dành riêng cho chính ta. Ta có một “người lái” đang âm thầm đưa ta tới đích—đó chính là Magnetic Monopole. Và tất cả điều ta cần làm là an tọa, lắng nghe Chiến LượcQuyền Lực Bên Trong (Authority), cho phép Magnetic Monopole làm tròn thiên chức của nó.

“Từ buổi sơ khai, vạn vật đều chuyển động theo một chiều độc nhất trong cõi không gian. Mọi tồn tại—dưới bất kỳ hình thức, trạng thái hay dáng vẻ nào—đều thuộc về dòng chảy ấy. Theo một định luật lớn lao của khoa học, ‘Không có hai vật thể nào cùng lúc chiếm chung một vị trí,’ nên muôn sự muôn vật vừa không ngừng di chuyển, vừa tựu thành theo một ‘Hình’ riêng. Sự sống, rốt lại, cũng tuân theo Hình*.

Ngày trước, cổ nhân gọi đó là ‘định mệnh.’ Thế nhưng, từ này thường mang hàm ý ‘tiền định.’ Sự sai biệt giữa ‘định mệnh’ và ‘Hình’ lộ rõ nhất ở cách chúng diễn giải về sự tử vong. Định mệnh, với tính chất tiền định, cho rằng ‘thời khắc’ chết chóc là cố định, đã được viết nên. Còn Hình bảo rằng, chỉ có ‘hướng’ đi về cái chết là bất di bất dịch.”
Ra Uru Hu

** “Hình” ở đây nhấn mạnh một quỹ đạo hoặc mô hình vận hành mang tính duy nhất, được coi như sự “sắp đặt” tự nhiên cho mỗi cá nhân.

THẬP GIÁ HÓA THÂN CỦA MẠCH TÌNH YÊU và NHÂN SƯ

**Khi tám cổng của Trung Tâm G được an vị trong vòng xa luân Mandala, chúng kết nối thành một cấu hình cân xứng, “dẫn lối” cho 12 cung Hoàng Đạo ở vòng trong bước vào cuộc “đối thoại” cùng tám cổng của Trung Tâm G bên vòng ngoài. Vòng xa luân Mandala qua đó hé lộ cách mà *Magnetic Monopole*, thông qua “lõi tình yêu” ẩn sâu trong ta, thu hút dòng chảy của cuộc sống và cho ta một cái nhìn thấu triệt về vũ trụ mênh mang xung quanh.

Giữa cấu hình đặc biệt này, hai Thập Giá Hóa Thân trọng yếu cũng được thể hiện rõ rệt, biểu trưng cho hai “cột mốc” quan trọng trong hành trình khai mở bản thân của mỗi người.

Thứ nhất là Thập giá của Mạch Tình Yêu. 

Bốn cổng ấy tượng trưng cho bốn dạng thức tình yêu: Tình yêu nhân loại (Cổng 15), Tình yêu chính mình (Cổng 10), Tình yêu vũ trụ—khả năng yêu thương mọi hiện hữu mà không chút phân biệt (Cổng 25), và Tình yêu thân xác (Cổng 46).
Chính Magnetic Monopole điều chỉnh cơ chế của các hình thái tình yêu “thoát tục” kia, đồng thời kiểm soát những đối cực tiềm ẩn trong đó: ghét-hận.

Nếu không có khao khát do Magnetic Monopole nhen nhóm trong sự tách lìa với Design Crystal, hoặc thiếu vắng căng thẳng giữa “Thiết kế” (đỏ) và “Tính cách” (đen)—vốn tạo nên bản sắc của ta—thì sẽ chẳng còn nơi chốn cho ta cảm nghiệm cái đẩy-kéo của yêu/ghét. Chúng ta sống trong một thế giới “lưỡng hợp,” nơi mọi thứ song hành—cái này không thể hiện hữu nếu thiếu cái kia. Điều ta tìm kiếm rốt cuộc là quân bìnhhòa hợp.

Thập Giá của Nhân Sư, biểu trưng cho định hướng, chính là Thập Giá Hóa Thân thứ hai. Nhờ có sự phân biệt và tách biệt, ta mới cần một điểm tham chiếu để định ra phương hướng—một “chuẩn mực” để so sánh. Nếu bản thân không còn khác biệt, phương hướng cũng không tồn tại, và ta chẳng còn lý do để tìm kiếm nó. Bởi lẽ, nếu mọi thứ đều là một, thì chẳng còn gì để nói thêm.

Ba trong bốn cổng của Thập Giá Nhân Sư đóng vai trò như những “góc nhìn” (perspectives), cho phép ta hướng mắt về quá khứ, hiện tại, hoặc tương lai.

Cổng thứ tư chính là “người điều khiển” – Cổng 2.
“Người điều khiển” này có thể tập trung vào vị trí của mình trong hiện tại (Cổng 1), hồi tưởng về quá khứ (Cổng 13), hoặc hướng tầm nhìn đến tương lai (Cổng 7). Những cổng này còn được gọi là “cổng vai trò”, bởi sứ mệnh của ta là sống sao cho chuẩn mực với “định hướng”“Hình” (Geometry) độc nhất của chính mình.

Sự tinh vi và tuyệt mỹ trong cách hai Thập Giá (Thập Giá Nhân Sư và Thập Giá Mạch Tình Yêu) đan quyện sẽ được khai mở sâu hơn qua các chương trình học nâng cao. Tuy nhiên, điểm đáng lưu ý ở đây là Thập Giá Mạch Tình Yêu trải dài trọn vẹn chu kỳ sinh mệnh.

Bốn cổng của Thập Giá Mạch Tình Yêu đánh dấu bốn thời khắc khởi đầu của mỗi mùa:

  • Khi Mặt Trời bước vào Cổng 25, ấy là xuân phân.
  • Hạ chí đến cùng lúc Mặt Trời tiến nhập Cổng 15.
  • Thu phân nảy sinh ở thời điểm Mặt Trời chuyển vào Cổng 46.
  • Đông chí, ngày ngắn nhất năm, bắt đầu khi Mặt Trời “chạm” vào Cổng 10.

Qua đó, ta thấy cách chu kỳ vũ trụ gắn bó mật thiết với BodyGraph, minh chứng cho sự hài hòa và đối xứng kỳ diệu giữa vòng xoay thiên nhiên cùng hành trình cá nhân của mỗi người.

CÁC CỔNG CỦA TRUNG TÂM G

CÁC CỔNG ĐỊNH HƯỚNG

Cổng 1 – Sáng Tạo, Cổng Biểu Hiện Cá Nhân: Vị trí của chúng ta trong hiện tại; Khả năng sáng tạo.Cổng 13 – Tình Đoàn Kết Của Nhân Loại, Cổng Người Lắng Nghe: Hướng dẫn hoặc chỉ đạo bằng cách nhìn về quá khứ; Lắng nghe bí mật của người khác.

Cổng 7 – Quân Đội, Cổng Vai Trò Của Bản Thân Trong Tương Tác: Hướng dẫn hoặc chỉ đạo bằng cách nhìn về tương lai; Lãnh đạo bằng ảnh hưởng.

Cổng 2 – Tiếp Nhận, Cổng Của Định Hướng Cá Nhân: Hướng dẫn hoặc tầm nhìn; Người định hướng hoặc người điều khiển

CÁC CỔNG TÌNH YÊU

Cổng 15 – Khiêm Tốn, Cổng Cực Đoan: Tình yêu nhân loại, chấp nhận những nhịp điệu và tính cực đoan của hành vi.

Cổng 10 – (Bước Đi Hành Vi/Lý Lẽ/Sự quán chiếu bản thân trong từng hành động; Cổng Hành Vi Của Bản Thân: Tình yêu bản thân; Tình yêu của việc là chính mình.

Cổng 25 – Ngây Thơ, Cổng Tinh Thần Của Bản Thân: Tình yêu vũ trụ, giữ sự ngây thơ bất chấp hoàn cảnh.
Cổng 46 – Tiến Lên, Cổng Quyết Tâm Của Bản Thân: Tình yêu cơ thể; Quyết tâm theo đuổi đến cùng.

TRUNG TÂM G XÁC ĐỊNH – 57% DÂN SỐ 

Những ai sở hữu Trung Tâm G Xác Định thường bộc lộ một bản sắc cá nhân ổn định, đáng tin cậy, đồng thời có cảm giác được yêu thương và khả năng yêu thương người khác. Bởi đã vững vàng trong tình yêu dành cho chính mình, họ có thể trao đi tình yêu mà không vướng bận vào sự phụ thuộc. Họ cũng mang một trực giác hoặc sứ mệnh rõ nét trong đời, cùng năng lực bẩm sinh để khơi mở cho người khác một lối đi mới—và đôi khi, cả một tình yêu mới.

Nhờ mối kết nối sâu sắc với “trung tâm” của chính mình, những người có Trung Tâm G Xác Định có khả năng trấn an những ai hoang mang về hướng đi của nhân loại, bằng cách giúp họ hiểu rõ hơn bản chất của tiến trình tiến hóa loài người. Tuy vậy, một khó khăn thường gặp, nhất là khi họ không lắng nghe Thẩm Quyền của bản thân, nằm ở chỗ họ mặc nhiên kỳ vọng người khác sẽ theo chân họ tới bất cứ nơi đâu—dẫu rằng đôi khi chính họ cũng chưa hoàn toàn biết cuộc đời sẽ dẫn mình đi đâu, hoặc làm cách nào để tới đó.

Điều này có thể gây ra sự rạn nứt hoặc chia rẽ, nhất là khi họ cố gắng định hướng hay dẫn dắt người khác mà không đợi được “mời” theo đúng Chiến Lược. Họ quên mất rằng không phải ai cũng được “lập trình” để bước trên con đường giống như mình. Thực tế, người có G không thể thực sự thay đổi hay kiểm soát hướng đi của chính họ; vì vậy, nếu người đồng hành cảm thấy không thoải mái với lộ trình ấy, hoặc không thể “theo kịp,” thì các bên cần có sự tự do để tự chọn hướng đi riêng của mình.

Dẫu Trung Tâm G đã xác định, nhưng nếu người sở hữu nó phải chịu đựng những kỳ vọng từ người khác, bị “áp đặt” hay “điều kiện hóa,” khiến họ từ chối hướng đi chân thực của mình, đồng thời chối bỏ tình yêu dành cho bản thân, thì họ rất dễ rơi vào trạng thái cảm nhận mất mát trong cuộc sống. Nặng nề hơn, họ có thể sa vào chỗ từ bỏ chính mình hoàn toàn.


TRUNG TÂM G KHÔNG XÁC ĐỊNH/MỞ – 43% DÂN SỐ

Những ai sở hữu Trung Tâm G Mở không mang một bản sắc “cố định”. Đây không hề là một khiếm khuyết, cũng chẳng có gì sai trái. Điều khó khăn với người không G chính là phải sống trong tình trạng “không biết rõ” mình là ai, hoặc thiếu vắng cảm giác bản sắc nhất quán và bền vững. Không ai — kể cả chính họ — thực sự nắm bắt được đầy đủ các “tham số” hay chi tiết của tính cách vốn linh hoạt này.

Họ dễ dàng “hòa tan” hay thích nghi với người xung quanh, có thể hoà nhập ở bất cứ nơi đâu hoặc ở đâu cũng như không. Nói cách khác, họ liên tục chịu ảnh hưởng từ hào quang (aura) của những người mình tiếp xúc. Họ hiện diện để được “khởi xướng” vào vô vàn cách thức hiện hữu.

Theo thời gian, một cảm giác bản sắc dịu dàng và thoải mái có thể bắt đầu hình thành khi họ ở trong mối quan hệ ổn định, đúng đắnmang tính hỗ trợ. Thời điểm họ dễ tổn thương nhất là khi một mối quan hệ mới bắt đầu, bởi lẽ sự đối lập lúc nào cũng mang sức hút mãnh liệt.

Một người với các kích hoạt nhất định sẽ tự nhiên bị hấp dẫn bởi người sở hữu Trung Tâm G mở, và ngược lại. Người có Trung Tâm G mở tìm thấy cảm giác an toàn khi “mượn” được bản sắc và định hướng từ người khác, còn người mang Trung Tâm G xác định lại thấy hình ảnh của chính mình được phản chiếu nơi đối phương, dẫn đến suy nghĩ: “Ồ, họ giống hệt mình!”

Tuy nhiên, nếu người có Trung Tâm G mở sống đúng với thiết kế của chính họ, họ sẽ nhận ra rằng điều người khác nhìn thấy chỉ là sự phản chiếu chứ không phải con người thật của mình. Đồng thời, người có Trung Tâm G xác định cũng sẽ nhận ra rằng, trên thực tế, người kia không hề “giống” họ.

Nếu một mối quan hệ cứ tiếp diễn mà không hề thấu hiểu sự khác biệt giữa hai người, thì người mang Trung Tâm G xác định có thể vô tình áp đặt cả bản thân, bản sắc lẫn định hướng của mình lên người còn lại, mà chẳng hay biết điều gì đang xảy ra.

Tuy Trung Tâm G mở không sở hữu một định hướng cố định, điều đó không có nghĩa họ không có định hướng. Thực tế, họ vẫn có một “la bàn” nội tại hoạt động âm thầm, chỉ là nó không vận hành theo cách của Trung Tâm G xác định. Người có Trung Tâm G mở có thể được dẫn dắt tới nơi này hay chốn kia, và đôi khi bị người khác điều kiện hóa để đi gần như bất cứ đâu, bởi họ “mềm dẻo” hơn trong việc thích nghi với những nguồn ảnh hưởng xung quanh.

Đó chính là một phần lộ trình của họ. Quá trình “lấy mẫu” các hướng đi khác nhau cho phép người có Trung Tâm G mở khám phá và xác định đâu là phương hướng phù hợp nhất cho bản thân. Họ cũng “ghi nhớ” những địa điểm mà họ thấy ăn nhập, có thể trở lại khi cần—chẳng hạn như nơi thích hợp để ăn uống, mua sắm, làm việc hay thư giãn.

“Câu thần chú” cho Trung Tâm G không xác định chính là: “Nếu bạn đang ở nơi không phù hợp, ắt bạn sẽ ở cùng người không phù hợp.”

Người có Trung Tâm G mở được “trang bị” một cách đặc biệt để cảm nhận xem môi trường hiện tại có thích hợp với họ hay không. Nếu ai đó dẫn dắt họ đến một nhà hàng, một căn nhà, một cửa hàng hay văn phòng mà họ không cảm thấy đúng, họ sẽ tự động chuyển cảm giác bất an này thành sự nghi ngờ hoặc không thoải mái về người đã đưa họ đến đó, về những người họ gặp gỡ ở đó, hoặc về mọi đề xuất hay cam kết được đưa ra trong quá trình trải nghiệm nơi chốn ấy.

Ví dụ, bạn đưa một cô gái với Trung Tâm G mở đến một nhà hàng để cô ấy gặp gỡ một đối tác kinh doanh tiềm năng. Nếu nhà hàng đó không phải nơi “đúng” với cô ấy, thì sự kết nối khó lòng thành tựu. Lúc này, hãy thử một nhà hàng khác. Khi tìm được môi trường thật sự phù hợp với năng lượng của cô ấy, cơ hội gặp gỡ và hợp tác mới có thể được đánh giá chính xác. Đó chính là cách Trung Tâm G không xác định khám phá những người khác trên quỹ đạo của mình: tất cả xoay quanh địa điểm.

Khi những người có Trung Tâm G mở bước vào môi trường đúng đắn, họ gặp đúng người, bước đúng hướng. Họ sẽ phát triển nhờ khả năng khuếch đại và phản chiếu dòng năng lượng chuẩn mực từ những người xung quanh — tựa như cảnh quan ấy trở thành một phần của chính họ. Ngược lại, chọn sai ngôi nhà, công việc hay mối quan hệ có thể là nguyên do gây nên bất hạnh.

Điều tuyệt diệu ở việc sở hữu Trung Tâm G mở là thường có những đồng minh sẵn lòng chỉ dẫn, đưa ra gợi ý, cũng như hỗ trợ họ. Hướng đi mới cùng tình yêu mới có thể xuất hiện bất kỳ lúc nào, qua tay bạn bè hay những người quen “đưa đường”. Họ sẽ chỉ cho biết nơi đâu, người nào, việc gì là thích hợp nhất.

Và cuối cùng, câu hỏi “ngụy ngã” kinh điển của Trung Tâm G mở luôn là: “Mình vẫn đang loay hoay tìm *đường* và tình yêu cho riêng mình đấy chăng?”

Khi sống đúng với thiết kế, người có Trung Tâm G mở không cần phải “tự mình” tìm kiếm bất kỳ điều gì. Thực ra, họ không hề vận hành theo cơ chế ấy. Giả dụ, khi cần tìm một nơi ở mới, họ sẽ bắt đầu bằng việc liên hệ với bạn bè, các nhà môi giới, rồi đưa ra mô tả cụ thể về những gì mình muốn. Sau đó, họ chờ đợi để xem ai mang đến cho họ những lựa chọn nào. Bằng cách đích thân đến từng nơi được đề xuất, họ có thể cảm nhận đâu mới là chốn phù hợp với mình.

Khi tìm được nơi lý tưởng, họ không nợ những người đã giúp giới thiệu gì hơn ngoài khoản phí dịch vụ (nếu có) và một lời cảm ơn chân thành. Những người kia, trên thực tế, chỉ đơn thuần đảm nhiệm vai trò đúng đắn của họ trong cuộc đời của người có Trung Tâm G mở.

Chiến lược tương tự cũng áp dụng với tình yêu. Ngay khi họ ngừng mải miết tìm kiếm tình yêu, tình yêu sẽ chủ động tìm đến. Nhận ra rằng bản thân được thiết kế để chờ người khác “khởi xướng” và dẫn dắt mình đến đúng định hướng cùng môi trường đích thực có thể đem lại sự giải thoát sâu sắc.

Những người sở hữu Trung Tâm G không xác định vẫn cần tự do theo cách riêng, đồng thời cần một vòng tròn hỗ trợ giúp họ khám phá thế giới rộng lớn. Từ đó, hành trình kiếm tìm bản thân và trải nghiệm yêu thương của họ sẽ diễn ra tự nhiên, dung hòa và trọn vẹn.

Nếu nhận ra bản thân đang vướng vào một mối quan hệ “không đúng đắn,” người có Trung Tâm G không xác định sẽ cảm thấy bế tắc và nung nấu ý định thoát ra! Đảm bảo một đứa trẻ mang Trung Tâm G mở được sống trong không gian thoải mái (phòng ngủ, phòng chơi) có thể tạo nên khác biệt lớn giữa việc chỉ “tồn tại” và việc “phát triển” suốt những năm tháng trưởng thành.

Nếu môi trường sống, nơi chốn hay bất kỳ hoàn cảnh nào khiến đứa trẻ khó chịu, hãy cố gắng thay đổi ngay khi có thể. Nguyên lý này cũng áp dụng cho trường học. Nếu môi trường học đường không phù hợp, đứa trẻ sẽ không phát triển hoặc học hỏi tối ưu. Đôi khi, chỉ việc đổi chỗ ngồi cũng có thể đem lại chuyển biến đáng kể.

Một động lực mạnh mẽ ẩn sau suy tư của người có Trung Tâm G mở là câu hỏi:

“Con đường nào sẽ đưa tôi tới tình yêu?”

Hầu như mọi quyết định mà tâm trí “ngụy ngã” đưa ra đều thông qua lăng kính:

“Đây có phải chốn tôi tìm thấy tình yêu?”

Ngụy ngã có thể ám ảnh với việc “đang hướng về đâu” và “bao giờ tình yêu sẽ xuất hiện”. Nó thôi thúc họ truy tìm một bản sắc bằng cách định nghĩa “ta là ai”. Không ít người trống G trở nên bận tâm với những danh hiệu, tước vị, mong có thể tự gắn nhãn cho mình, ví dụ: “Tôi là bác sĩ,” “Tôi là giáo sư,” hoặc “Tôi là luật sư.” Họ liên tục khởi xướng, nhưng rồi gặp phải kháng cự.

không biết rõ bản thân, họ ngỡ rằng có gì đó “sai sai,” và thế là họ tìm kiếm cái tôi giả. Cảm giác mất phương hướng thường xuất hiện khi cuộc sống không có một định hướng cố định. Còn “nơi chốn” dường như trở thành ẩn số, trái ngược với toan tính của tâm trí. Khi người có Trung Tâm G không xác định cố gắng hiểu bản thân bằng tâm trí, họ vô tình bỏ lỡ cả tình yêu lẫn hướng đi đúng đắn. Lúc ấy, Chiến Lược và Thẩm Quyền luôn là giải pháp cốt lõi.

Khi tĩnh tâm, người mang Trung Tâm G mở không cần dự đoán bước kế tiếp hay lo lắng “bao giờ tình yêu sẽ tới.” Họ thong thả chờ đợi một tín hiệu, một con người hay một tình huống ngay trong môi trường hiện tại, cho đến khi cần được “khởi xướng.” Họ hiểu rằng tất cả không phụ thuộc vào mình, và đặt niềm tin rằng họ sẽ được dẫn đường. Họ không ràng buộc với những ai giúp mình tìm ra “nơi đúng đắn” hoặc “tình yêu,” mà chỉ đơn giản cảm ơn rồi dứt khoát bước tiếp. Điều này khiến họ dễ dàng hòa hợp với mọi người, đồng thời giúp họ phân biệt được ai đang sống đúng với con người chân thực của mình.

Thay vì cảm thấy lạc lối, người có Trung Tâm G không xác định có thể thoải mái hưởng thụ mọi điều mà cuộc đời mang tới. Họ thoải mái khám phá con người và không gian mình tiếp xúc, và an nhiên đón nhận sự chỉ dẫn từ người khác. Cũng chính họ lại cho chúng ta biết tình yêuđịnh hướng thật sự là gì, bởi lẽ họ tiếp nhận vô vàn khả năng của tình yêu, cũng như kinh qua muôn hướng đi khác nhau. Dẫu không thể thấy trọn đích đến của mình, họ tin rằng, chỉ cần sống đúng bản thân, mỗi bước tiếp theo sẽ tự khắc bày ra.

Sau cùng, khó ai làm “hoa tiêu” cuộc đời hay hơn những người có Trung Tâm G không xác định. Bằng việc buông bỏ nhu cầu về bản sắc nhất quán và mải miết tìm kiếm tình yêu, họ dễ dàng hoá thân vào bất cứ vai trò nào, đưa ra những định hướng đúng đắn. Họ hiện diện để trở nên tinh tường về cách bản sắc con người được phản ánh trong từng hành vi. Không ít diễn viên vĩ đại trên sân khấu hay màn ảnh cũng mang Trung Tâm G không xác định; nhờ không có một hình thái cố định mạnh mẽ, họ dấn thân sâu vào vai diễn, phản chiếu và thể hiện nhân vật cách thuyết phục và đầy mê hoặc.


Trung Tâm G Hoàn Toàn Mở

Khi Trung Tâm G không có bất kỳ cổng nào kích hoạt (hoàn toàn mở), người đó càng thiếu vắng một khung tính cách rõ ràng và cảm giác định hướng cố định. Nếu họ không sống theo Thẩm Quyền của mình, sẽ dễ rơi vào trạng thái hoang mang, không chắc chắn về bản thân, thậm chí phụ thuộc người khác trong việc xác định con đường và khẳng định khả năng yêu thương. Điều này đồng thời khiến họ dễ bị thao túng và mở toang cho vô số ảnh hưởng hoặc điều kiện hoá từ xung quanh.

Một khi trao quyền quyết định cho ai khác hay một tổ chức, họ không thể bộc lộ đúng tiềm năng đích thực. Thế nhưng, theo thời gian, khi bắt đầu chấp nhận sự “mở” trong thiết kế của mình, họ sẽ dần tìm ra lối đi và cảm nhận riêng về bản thể độc đáo. Giống như những người có Trung Tâm G không xác định, kho tàng trải nghiệm phong phú và sự thấu suốt về cách chúng ta được “lập trình” để đi qua cuộc đời—bao gồm cả tình yêu bản thân—chính là minh triết họ mang đến, một nguồn lợi ích vô giá cho tất cả chúng ta.

LỜI NÓI NGỤY NGÃ CỦA TRUNG TÂM G KHÔNG XÁC ĐỊNH

Trí khôn ngụy ngã đóng vai trò như “người phát ngôn” cho các trung tâm không xác định, luôn thì thầm với chúng ta về những điều “nên nói” hay “nên làm.” Việc nhận diện những lời thôi thúc đó là bước thiết yếu để giải điều kiện hóa.

Dưới đây là một số độc thoại ngụy ngã có thể vang lên bên trong một Trung Tâm G không xác định:

  • “Tôi là ai?”
  • “Tôi nên đi đâu để tìm ra chính mình?”
  • “Ai sẽ chỉ đường cho tôi?”
  • “Tôi sẽ yêu ai?”
  • “Ai sẽ yêu tôi?”
  • “Tôi phải làm thế nào để tìm được họ?”
  • “Tôi nên tìm họ ở đâu?”
  • “Cuộc đời tôi sẽ ra sao?”
  • “Tôi nên đi đâu để khám phá điều cần làm trong đời?”
  • “Nó có ở kia không?”
  • “Nó có ở đây không?”
  • “Nó đang ở đâu?”
  • “Có phải tôi đang lạc lối không?”
  • “Hãy đến chỗ này đi, có khi ở đó có gì cho tôi biết tôi là ai và nên làm gì với cuộc đời mình.”
  • “Hãy đến với người này để tôi tìm ra tôi là ai.”

“Từ giây phút ta sống theo Chiến Lược và Thẩm Quyền của mình, cũng là lần đầu tiên ta điều chỉnh được cuộc sống cho khớp với chuyển động và hướng đi đích thực của bản thân. Đây là khởi đầu của một quá trình. Sự điều chỉnh này, ngay khi bắt đầu, sẽ mở ra muôn vàn chân trời mới. Điều đầu tiên nó làm là xóa bỏ những trở ngại. Ở cấp độ giản đơn nhất, nhờ khả năng đưa ra quyết định như chính mình, ta lập tức gỡ bỏ những gánh nặng cơ bản khỏi đời sống. Ta bắt đầu nhận thấy có thể tin tưởng vào cách thức ra quyết định bên trong. Ta dần trở nên thoải mái với Thẩm Quyền của chính mình, thứ đã bị tước đoạt ngay từ ngày ta bước vào thế giới này. Chúng ta sống dưới sự chi phối của thẩm quyền người khác. Và có thể thấy trong cuộc giằng co ấy, nếu ta phụ thuộc vào tâm trí, nó sẽ bị bủa vây bởi vô vàn khả thể mở rộng.”
Ra Uru Hu

Naomi Trương - Mental Projector 2/5

Mục lục

Bài viết mới nhất

Bài viết liên quan

  • Mình đã học bớt như thế nào?

    Naomi Trương - Mental Projector 2/5 - 09.11.2024

    Mấy tháng qua mình biệt tăm biệt tích, phần vì cuộc sống có vài xáo trộn nhỏ, phần vì hết…

  • Cổng & Kênh của Trung tâm Solar Plexus

    Naomi Trương - Mental Projector 2/5 - 03.01.2025

    Các mô tả về từng cổng cho thấy cách mà sự lo lắng được cảm nhận dưới những hình thức…

  • Trực Giác

    Naomi Trương - Mental Projector 2/5 - 09.11.2024

    Làm thế nào để tin tưởng trực giác (Intuition) của bạn để đưa ra quyết định quan trọng trong cuộc…